Máy Nén Khí SA Series & So Sánh Model 20HP – 30HP

Trong phân khúc máy nén khí trục vít công suất trung bình, SA Series 20HP–30HP là lựa chọn được nhiều nhà máy cơ khí, bao bì, thực phẩm, gỗ và dệt may tại Việt Nam ưu tiên nhờ độ bền cao, vận hành ổn định và chi phí đầu tư hợp lý.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết từng model, so sánh thông số kỹ thuật cụ thể theo catalogue chính hãng nhằm giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng cấu hình – đúng nhu cầu – đúng ngân sách.

Máy nén khí SA series


1. Tổng quan về SA Series 15–250kW

SA Series (Fixed Speed) là dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu, truyền động trực tiếp, thiết kế tối ưu hiệu suất thể tích và độ bền rotor.

Những điểm nổi bật về công nghệ

  • Rotor gia công bằng máy HOLROYD (Anh) và KAPP/KLINGELNBERG (Đức)

  • Sai số biên dạng rotor đạt đến 0.005 mm

  • Độ nhám bề mặt Ra 0.1–0.2 μm

  • Hệ thống tách dầu 3 cấp (Cyclonic + Gravity + Cartridge)

  • Hàm lượng dầu trong khí nén được kiểm soát ở mức thấp

  • Bộ điều khiển AIMS Controller thông minh

  • Thiết kế làm mát diện tích lớn (Δt chỉ 6–8°C)

Nhờ đó, SA Series đạt hiệu suất nén cao và tuổi thọ đầu nén vượt trội so với nhiều dòng phổ thông trên thị trường.

Màn hình máy nén khí fusheng

 


2. Phân tích chi tiết SA 20HP – 30HP

Trong dải công suất 20HP–30HP, các model tương ứng gồm:

  • SA18A (18.5kW ≈ 25HP)

  • SA22A (22kW ≈ 30HP)

  • SA30A (30kW ≈ 40HP)

Tuy nhiên trong thực tế thị trường Việt Nam, nhóm khách hàng thường gọi là 20HP – 30HP, tương ứng gần nhất với SA18A và SA22A.

Máy nén khí SA Fusheng

 


3. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

3.1 SA18A – 18.5kW (≈ 25HP)

Model

Áp suất

Lưu lượng (m³/phút)

Cổng khí

Kích thước (mm)

Trọng lượng

SA18A-7-C

0.7 MPa

3.05

1”

1080×880×1298

520 kg

SA18A-8-C

0.8 MPa

2.80

1”

1080×880×1298

520 kg

SA18A-10-C

1.0 MPa

2.60

1”

1080×880×1298

520 kg

SA18A-12-C

1.25 MPa

2.15

1”

1080×880×1298

520 kg

Phù hợp với:

  • Xưởng cơ khí 5–10 máy CNC

  • Xưởng gỗ vừa

  • Bao bì carton

  • May mặc quy mô trung bình

Điểm mạnh:

  • Kích thước nhỏ gọn

  • Dễ lắp đặt trong không gian hẹp

  • Tiêu thụ điện hợp lý


3.2 SA22A – 22kW (≈ 30HP)

Model

Áp suất

Lưu lượng (m³/phút)

Cổng khí

Kích thước (mm)

Trọng lượng

SA22A-7-C

0.7 MPa

4.00

1”

1080×880×1298

600 kg

SA22A-8-C

0.8 MPa

3.70

1”

1080×880×1298

600 kg

SA22A-10-C

1.0 MPa

3.20

1”

1080×880×1298

600 kg

SA22A-12-C

1.25 MPa

2.66

1”

1080×880×1298

600 kg

Phù hợp với:

  • Xưởng cơ khí 10–15 máy

  • Nhà máy bao bì lớn

  • Xưởng nhựa

  • Thực phẩm – đồ uống

Điểm mạnh:

  • Lưu lượng cao hơn 20–25% so với SA18A

  • Áp ổn định khi tải cao

  • Biên độ dự phòng tốt khi mở rộng nhà xưởng


3.3 SA30A – 30kW

Model

Áp suất

Lưu lượng (m³/phút)

Cổng khí

Kích thước (mm)

Trọng lượng

SA30A-7-C

0.7 MPa

5.40

1-1/2”

1280×980×1450

880 kg

SA30A-8-C

0.8 MPa

5.10

1-1/2”

1280×980×1450

880 kg

SA30A-10-C

1.0 MPa

4.50

1-1/2”

1280×980×1450

880 kg

SA30A-12-C

1.25 MPa

3.80

1-1/2”

1280×980×1450

880 kg

Phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất liên tục 2–3 ca

  • Xưởng CNC quy mô lớn

  • Hệ thống khí nén trung tâm


4. So sánh SA18A vs SA22A – Doanh nghiệp nên chọn loại nào?

Tiêu chí

SA18A

SA22A

Công suất

18.5 kW

22 kW

Lưu lượng 8 bar

2.8 m³/phút

3.7 m³/phút

Chênh lệch lưu lượng

+32%

Điện năng tiêu thụ

Thấp hơn

Cao hơn nhẹ

Phù hợp

Xưởng vừa

Nhà máy đang mở rộng

Khuyến nghị thực tế

  • Nếu tải khí ổn định < 3 m³/phút → SA18A đủ dùng

  • Nếu hệ thống thường xuyên chạy full tải hoặc có kế hoạch mở rộng → nên chọn SA22A để tránh thiếu khí

Việc chọn dư công suất 10–15% là cần thiết để đảm bảo tuổi thọ đầu nén và tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.


5. Khi nào nên cân nhắc dòng biến tần SAV?

Ngoài dòng cố định, Fusheng còn cung cấp SAV Series (Variable Speed) cho dải 22–250kW.

Ưu điểm:

  • Ổn định áp suất ±0.1 kg/cm²

  • Tiết kiệm điện đến 35% vòng đời

  • Khởi động mềm, giảm dòng khởi động

Nếu nhà máy có tải khí thay đổi theo ca hoặc theo giờ → dòng SAV 22kW sẽ tối ưu chi phí điện lâu dài.

Máy nén khí SAV 37


6. Vì sao SA Series được ưa chuộng tại Việt Nam?

1. Độ bền rotor cao

Vật liệu thép hợp kim cho rotor chính, gang chịu mài mòn cho rotor phụ.

2. Hiệu suất tách dầu tốt

Hệ thống tách 3 cấp giúp giảm tiêu hao dầu.

3. Làm mát tối ưu

Giữ nhiệt độ dầu thấp → kéo dài tuổi thọ dầu và lọc tách thêm ~30%.

4. Dễ bảo trì

Thiết kế bố trí linh kiện hợp lý, thay lọc nhanh.


7. Kết luận: Model nào tối ưu cho doanh nghiệp bạn?

  • Xưởng vừa, nhu cầu ổn định → SA18A

  • Xưởng đang mở rộng → SA22A

  • Nhà máy vận hành liên tục 3 ca → SA30A

  • Tải khí biến thiên mạnh → SAV22A (biến tần)

Việc lựa chọn đúng model không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu mà còn quyết định trực tiếp đến chi phí điện năng trong 5–10 năm vận hành.

Thông tin liên hệ:

* Nhà Máy: Số 6 đường 3A - KCN Biên Hoà II - Biên Hoà - Đồng Nai - Việt Nam

* VP MIỀN BẮC: Số BT31 phố Chính Trung - TT.Trâu Quỳ - H.Gia Lâm - Thành phố.Hà Nội - Việt Nam

* Hotline: (+84 ) 0906 515 808

* VP MIỀN NAM: D17-33 Khu dân cư cao cấp An Thiên Lý , P.Phước LongB, TP. Thủ Đức,TP Hồ Chí Minh

* Hotline: (+84) 0988 16 23 16 

* Email: Sale.fushengvietnam@gmail.com

* Web: http://www.fusheng-vietnam.vn/

*Tiktok: https://www.tiktok.com/@may_nen_khi_fusheng?_t=ZS-90hidrF5oci&_r=1