Cách Thay Lọc Khí Nén Đúng Thời Điểm: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Quy Trình Thực Hiện

Trong hệ thống khí nén công nghiệp, bộ lọc có nhiệm vụ loại bỏ bụi bẩn, hơi nước, dầu và các tạp chất trước khi khí được đưa đến thiết bị sử dụng. Tuy nhiên, sau thời gian vận hành, lõi lọc sẽ tích tụ chất bẩn, làm tăng trở lực dòng khí và ảnh hưởng đến chất lượng khí nén.

6 dấu hiệu nhận biết cần thay lọc khí nén, minh họa lõi lọc mới và lõi lọc đã sử dụng, bộ lọc khí ATS và hệ thống lọc khí nén công nghiệp.

Nếu không thay lọc đúng thời điểm, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng sụt áp, thiết bị hoạt động thiếu ổn định, sản phẩm bị nhiễm bẩn và chi phí điện năng tăng. Vậy khi nào cần thay lọc khí nén, nhận biết lõi lọc bị tắc bằng cách nào và quy trình thay thế ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp nhận biết các dấu hiệu quan trọng và xây dựng kế hoạch bảo dưỡng phù hợp.

1. Vì sao cần thay lọc khí nén định kỳ?

Không khí môi trường khi được máy nén hút vào thường chứa bụi, hơi ẩm và các chất ô nhiễm. Trong quá trình nén và làm mát, một phần hơi nước ngưng tụ; với máy nén trục vít ngâm dầu, hệ thống còn cần kiểm soát nguy cơ dầu đi theo dòng khí. Bộ lọc khí nén giúp xử lý các thành phần ô nhiễm này trước khi khí được phân phối đến nhà xưởng.

Bộ lọc giúp loại bỏ tạp chất trong hệ thống khí nén

Tùy vị trí lắp đặt, hệ thống có thể sử dụng:

  • Lọc gió đầu vào: Giữ lại bụi bẩn trước khi không khí đi vào máy nén.
  • Lọc dầu: Loại bỏ tạp chất trong dầu bôi trơn tuần hoàn của máy nén.
  • Lọc tách dầu: Tách dầu khỏi khí nén bên trong máy nén trục vít ngâm dầu.
  • Lọc đường ống: Loại bỏ các hạt rắn, nước dạng lỏng và aerosol dầu theo cấp lọc thiết kế.

Khi lõi lọc bị bão hòa hoặc hư hỏng, khả năng giữ chất bẩn có thể suy giảm. Đồng thời, áp suất chênh lệch trước và sau bộ lọc tăng lên, khiến hệ thống phải tiêu tốn thêm năng lượng để duy trì áp suất cấp khí. Do đó, thay lọc đúng thời điểm không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn góp phần duy trì hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống.

2. Sáu dấu hiệu nhận biết lọc khí nén cần thay

Không nên chỉ dựa vào cảm quan để quyết định thay lõi lọc. Người vận hành cần kết hợp kiểm tra chênh áp, chất lượng khí đầu ra, tình trạng lõi lọc và lịch bảo dưỡng.

2.1. Chênh áp qua bộ lọc tăng cao

Đây là dấu hiệu kỹ thuật quan trọng để xác định tình trạng tắc nghẽn của lõi lọc. Chênh áp là sự khác biệt giữa áp suất đầu vào và đầu ra của bộ lọc. Khi bụi bẩn và tạp chất tích tụ trên vật liệu lọc, dòng khí đi qua khó khăn hơn, khiến mức chênh áp tăng.

Đồng hồ đo chênh áp trên bộ lọc khí nén

Một số bộ lọc công nghiệp được trang bị đồng hồ chênh áp hoặc thiết bị cảnh báo thay lõi lọc. Khi chỉ báo vượt ngưỡng thay thế do nhà sản xuất quy định, cần kiểm tra và thay lõi. Ví dụ, tài liệu hướng dẫn bộ lọc Fusheng T Series quy định vùng cảnh báo theo chênh áp: vùng xanh 0–0,35 bar, vùng vàng 0,35–0,6 bar và vùng đỏ 0,6–2,0 bar. Đây là ngưỡng của thiết bị đo được nêu trong tài liệu đó, không phải ngưỡng chung cho mọi bộ lọc khí nén.

2.2. Áp suất khí nén đầu ra bị sụt giảm

Khi lõi lọc bị nghẹt, dòng khí đi qua bộ lọc bị cản trở. Nếu mức tổn thất áp suất tăng đáng kể, thiết bị sử dụng khí có thể không nhận đủ áp suất yêu cầu. Biểu hiện thường gặp:

  • Máy CNC báo áp suất khí thấp.
  • Xi lanh khí nén hoạt động chậm.
  • Dụng cụ khí nén giảm lực.
  • Hệ thống phải tăng áp suất máy nén để bù tổn thất.

Tuy nhiên, sụt áp không phải lúc nào cũng do lọc bị tắc. Đường ống nhỏ, rò rỉ khí, van chưa mở hết hoặc lưu lượng máy nén không đủ cũng có thể gây hiện tượng tương tự.

2.3. Khí nén đầu ra xuất hiện nước hoặc dầu bất thường

Cấu tạo lọc khí nén ATS

Nếu khí nén tại điểm sử dụng xuất hiện nước, dầu hoặc tạp chất bất thường, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống xử lý khí. Nguyên nhân có thể bao gồm:

  • Lõi lọc bị hư hỏng hoặc lắp sai.
  • Gioăng làm kín bị lão hóa.
  • Bộ lọc không phù hợp với cấp chất lượng khí yêu cầu.
  • Máy sấy khí hoạt động không hiệu quả.
  • Bộ tách nước hoặc hệ thống xả nước ngưng bị lỗi.

Lưu ý: Không phải cứ có nước ở đầu ra là phải thay lõi lọc. Cần xác định đúng nguyên nhân để tránh thay vật tư không cần thiết.

2.4. Lõi lọc bị bẩn, biến dạng hoặc hư hỏng

Khi kiểm tra trực tiếp, nếu lõi lọc có dấu hiệu rách vật liệu, móp méo, biến dạng, đóng cặn hoặc gioăng bị hỏng, cần thay thế theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đặc biệt, không nên tiếp tục sử dụng lõi lọc đã bị rách vì tạp chất có thể đi qua và xâm nhập vào hệ thống phía sau.

2.5. Thiết bị cảnh báo hoặc đến hạn thay lõi

Một số bộ lọc được trang bị chỉ báo chênh áp, công tắc cảnh báo hoặc đồng hồ theo dõi tình trạng lõi lọc. Khi cảnh báo xuất hiện, cần kiểm tra nguyên nhân và đối chiếu với tài liệu kỹ thuật. Không nên tự ý bỏ qua cảnh báo chỉ vì hệ thống vẫn đang cấp khí bình thường.

2.6. Chất lượng sản phẩm và thiết bị sử dụng khí bị ảnh hưởng

Đối với các ngành như phun sơn, cơ khí chính xác, thực phẩm và điện tử, chất lượng khí nén có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất. Ví dụ, trong xưởng phun sơn, khí nén chứa hơi nước hoặc aerosol dầu có thể gây lỗi bề mặt sơn. Trong hệ thống điều khiển khí nén, bụi bẩn có thể ảnh hưởng đến van và cơ cấu chấp hành. Khi phát hiện các lỗi này, doanh nghiệp nên kiểm tra chất lượng khí tại điểm sử dụng, đồng thời đánh giá lại cấp lọc và hệ thống sấy khí.

3. Bao lâu nên thay lọc khí nén một lần?

Không có một chu kỳ thay thế duy nhất áp dụng cho tất cả các loại lọc. Thời gian sử dụng phụ thuộc vào loại lõi lọc, chất lượng không khí đầu vào, số giờ vận hành, nhiệt độ, độ ẩm và mức độ ô nhiễm của môi trường.

Có thể tham khảo bảng sau:

Loại lọc

Chu kỳ tham khảo

Công việc

Lọc gió đầu vào

Theo catalogue máy; website Fusheng Việt Nam nêu mốc kiểm tra 500 giờ

Vệ sinh hoặc thay

Lọc dầu

Theo model và tài liệu bảo dưỡng

Thay định kỳ

Lọc tách dầu

Theo giờ chạy và cảnh báo chênh áp

Kiểm tra, thay

Lọc đường ống khí nén

Theo tài liệu bộ lọc; Fusheng T Series quy định ít nhất mỗi năm một lần

Thay lõi

Lọc than hoạt tính

Theo nhà sản xuất; Fusheng T Series nêu 3 tháng

Thay lõi

Đối với máy nén khí Fusheng, website Fusheng Việt Nam đang công bố lịch bảo dưỡng tham khảo: kiểm tra hoặc vệ sinh lọc gió mỗi 500 giờ, thay lọc dầu và lọc tách dầu theo các mốc bảo dưỡng tương ứng. Tuy nhiên, các mốc này cần được đối chiếu với model và tài liệu hướng dẫn cụ thể trước khi áp dụng.

Riêng bộ lọc đường ống Fusheng T Series, tài liệu hướng dẫn quy định thay lõi ít nhất mỗi năm hoặc khi chênh áp vượt 0,6 bar. Với lõi than hoạt tính, chu kỳ là ba tháng hoặc sớm hơn nếu phát hiện mùi, vị hay hơi bất thường ở đầu ra. Nguyên tắc quan trọng: Nên thay lõi lọc theo điều kiện đến trước giữa chu kỳ thời gian, số giờ vận hành và ngưỡng chênh áp của nhà sản xuất. Không nên kéo dài thời gian sử dụng chỉ vì lõi lọc nhìn bên ngoài vẫn còn sạch.

4. Hướng dẫn thay lõi lọc khí nén đúng kỹ thuật

Việc thay lõi lọc cần thực hiện đúng quy trình để tránh bụi bẩn lọt vào đường ống, rò rỉ khí hoặc tai nạn do áp suất còn tồn dư.

 

Bước 1: Chuẩn bị lõi lọc thay thế

Trước khi tháo bộ lọc, cần xác định chính xác:

  • Model và kích thước bộ lọc.
  • Cấp lọc và khả năng loại bỏ tạp chất.
  • Mã lõi lọc tương thích.
  • Loại gioăng và phụ kiện đi kèm.
  • Áp suất và nhiệt độ làm việc cho phép.

Không nên lựa chọn lõi lọc chỉ dựa trên kích thước bên ngoài. Hai lõi có hình dạng tương tự vẫn có thể khác nhau về vật liệu, cấp lọc và khả năng chịu áp suất.

Bước 2: Ngắt máy và xả hết áp suất

Đây là bước an toàn bắt buộc.

  1. Dừng máy nén khí hoặc cô lập nhánh đường ống cần bảo dưỡng.
  2. Đóng các van cách ly phù hợp.
  3. Xả áp suất trong vỏ bộ lọc về áp suất khí quyển.
  4. Kiểm tra đồng hồ áp suất để xác nhận không còn áp suất tồn dư.
  5. Ngắt nguồn điện nếu công việc liên quan đến thiết bị điện hoặc máy nén.

Không được tháo nắp hoặc mở vỏ lọc khi hệ thống vẫn còn áp suất. Tài liệu hướng dẫn Fusheng T Series cảnh báo khí nén có thể gây thương tích nghiêm trọng nếu không xả áp đúng cách.

Bước 3: Tháo lõi lọc cũ

Lõi lọc khí nén cũ bám bẩn và lõi lọc mới

Sau khi xác nhận đã hết áp suất:

  • Tháo phần vỏ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Lấy lõi lọc cũ ra nhẹ nhàng.
  • Kiểm tra tình trạng gioăng, bề mặt làm kín và bên trong vỏ lọc.
  • Quan sát dấu hiệu đóng cặn, ăn mòn hoặc hư hỏng.

Lõi lọc đã qua sử dụng có thể chứa dầu, nước và bụi bẩn. Cần thu gom và xử lý phù hợp, không để chất thải phát tán vào môi trường.

Bước 4: Lắp lõi lọc mới

Kiểm tra mã sản phẩm trước khi lắp, sau đó thực hiện:

  • Vệ sinh bề mặt làm kín.
  • Thay gioăng nếu nhà sản xuất yêu cầu hoặc gioăng cũ đã hư hỏng.
  • Đặt lõi lọc đúng chiều và đúng vị trí.
  • Lắp lại vỏ lọc, siết theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Kiểm tra van xả nước ngưng và các phụ kiện liên quan.

Đối với bộ lọc Fusheng, cần sử dụng phụ tùng thay thế được nhà sản xuất chấp thuận để duy trì khả năng làm việc và độ an toàn của thiết bị.

Bước 5: Khởi động và kiểm tra sau thay thế

Sau khi hoàn tất lắp đặt:

  1. Đảm bảo các vị trí kết nối đã được lắp đúng.

  2. Đưa hệ thống trở lại trạng thái vận hành theo quy trình.

  3. Kiểm tra rò rỉ tại các mối nối.

  4. Theo dõi áp suất đầu vào và đầu ra.

  5. Ghi nhận chênh áp ban đầu của lõi lọc mới.

  6. Kiểm tra tình trạng xả nước ngưng tự động nếu có.

Nếu phát hiện rò rỉ, chênh áp bất thường hoặc tiếng động lạ, cần dừng và kiểm tra lại trước khi đưa hệ thống vào vận hành bình thường.

5. Những sai lầm thường gặp khi thay lọc khí nén

Trong quá trình bảo dưỡng, một số sai sót có thể khiến bộ lọc mới không đạt hiệu quả như mong muốn.

Thứ nhất, chọn sai cấp lọc. Lõi lọc thô không thể thay thế cho lõi lọc tinh hoặc lọc than hoạt tính. Mỗi cấp có mục đích xử lý khác nhau.

Thứ hai, chỉ thay lọc khi máy báo lỗi. Khi đó, hệ thống có thể đã phải chịu tổn thất áp suất trong một thời gian dài.

Thứ ba, không kiểm tra gioăng làm kín. Gioăng lão hóa hoặc lắp sai có thể tạo đường khí đi tắt qua vật liệu lọc, khiến khí đầu ra không đạt chất lượng mong muốn.

Thứ tư, sử dụng lõi lọc không tương thích. Kích thước vừa vặn không đồng nghĩa với khả năng lọc và áp suất làm việc phù hợp.

Thứ năm, bỏ qua hệ thống xả nước ngưng. Nếu nước và dầu tích tụ trong bộ lọc không được xả đúng cách, hiệu quả xử lý khí có thể bị suy giảm.

6. Cách lựa chọn bộ lọc khí nén phù hợp cho nhà xưởng

Để lựa chọn đúng bộ lọc, doanh nghiệp cần xác định lưu lượng khí, áp suất vận hành, loại chất ô nhiễm và cấp chất lượng khí cần đạt. Một hệ thống xử lý khí nén có thể sử dụng nhiều cấp lọc:

  • Lọc thô: Loại bỏ hạt bụi và một phần chất lỏng.

  • Lọc tinh: Kiểm soát hạt nhỏ và aerosol dầu theo cấp thiết kế.

  • Lọc than hoạt tính: Hỗ trợ loại bỏ hơi dầu và mùi hydrocarbon còn lại.

Catalogue Fusheng FFA Series công bố các cấp lọc P, U, H và C với mục đích xử lý khác nhau. Chẳng hạn, cấp P dùng cho lọc sơ bộ, cấp H cho lọc hiệu suất cao và cấp C sử dụng than hoạt tính kết hợp với cấp H để xử lý hơi dầu. Đối với các nhà xưởng sử dụng hệ thống lọc ATS, cần lựa chọn đúng model lõi lọc, lưu lượng và áp suất tương ứng. Không nên chỉ căn cứ vào công suất máy nén để chọn bộ lọc.

Bộ lọc khí nén Fusheng FFA Series dùng để xử lý bụi và dầu trong hệ thống khí nén công nghiệp

Ngoài ra, cần lưu ý bộ lọc kết tụ không có chức năng làm giảm điểm sương của khí nén. Muốn kiểm soát hơi nước, hệ thống cần được trang bị máy sấy khí phù hợp. Tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 có thể được sử dụng làm cơ sở xác định cấp độ tinh khiết khí nén theo ba nhóm chất ô nhiễm: hạt rắn, nước và dầu. Việc lựa chọn cấp lọc phải xuất phát từ yêu cầu thực tế của thiết bị và quy trình sản xuất.

7. Bảo dưỡng hệ thống lọc khí nén cùng Fusheng Việt Nam

Thay lõi lọc đúng thời điểm là một phần trong kế hoạch bảo dưỡng tổng thể. Để duy trì chất lượng khí nén, doanh nghiệp nên kết hợp kiểm tra máy nén, máy sấy, bình chứa, bộ lọc và hệ thống xả nước ngưng. Fusheng Việt Nam cung cấp các giải pháp máy nén khí Fusheng và hệ thống xử lý khí nén, kết hợp thiết bị lọc ATS theo nhu cầu ứng dụng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo:

Nếu chưa xác định được lõi lọc cần thay, doanh nghiệp nên cung cấp model bộ lọc, lưu lượng, áp suất và hình ảnh tem thiết bị để được tư vấn chính xác. Liên hệ Fusheng Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn lõi lọc, kiểm tra hệ thống khí nén và tư vấn lịch bảo dưỡng phù hợp. Thay lọc đúng thời điểm không chỉ giúp bảo vệ thiết bị sử dụng khí mà còn hạn chế tổn thất áp suất, duy trì chất lượng sản xuất và kiểm soát chi phí vận hành lâu dài.

Thông tin liên hệ:

* Nhà Máy: Số 6 đường 3A - KCN Biên Hoà II - Biên Hoà - Đồng Nai - Việt Nam

* VP MIỀN BẮC: Số BT31 phố Chính Trung - TT.Trâu Quỳ - H.Gia Lâm - Thành phố.Hà Nội - Việt Nam

* Hotline: (+84 ) 0906 515 808

* VP MIỀN NAM: D17-33 Khu dân cư cao cấp An Thiên Lý , P.Phước LongB, TP. Thủ Đức,TP Hồ Chí Minh

* Hotline: (+84) 0988 16 23 16 

* Email: Sale.fushengvietnam@gmail.com

* Web: http://www.fusheng-vietnam.vn/

*Tiktok: https://www.tiktok.com/@may_nen_khi_fusheng?_t=ZS-90hidrF5oci&_r=1   

*Fanpage: https://www.facebook.com/fusheng-vietnam/